Đặc điểm sinh lý
- Đây là giai đoạn trái phát triển nhanh về kích thước, tế bào thịt trái phân chia mạnh, cuống trái và gai bắt đầu hình thành.
- Cây tiêu tốn nhiều dinh dưỡng, nếu không cung cấp kịp thời và cân đối sẽ xảy ra rụng sinh lý, trái kém phát triển, nứt gai hoặc nứt cuống.
- Đồng thời, bộ rễ cây còn yếu do vừa trải qua giai đoạn ra hoa – thụ phấn, cần chăm sóc nhẹ nhàng để cây không bị sốc.

1. Tưới nước
- Giai đoạn này cần duy trì độ ẩm cho đất, tránh để khô hạn làm rụng trái non.
- Lượng nước tưới cần điều chỉnh tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và loại đất.
- Không nên tưới quá nhiều nước, đặc biệt là khi trời mưa, để tránh cây bị sốc và rụng trái.
- Tưới nước vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, tránh tưới vào buổi trưa nắng gắt.
2. Bón phân
2.1. Bón phân qua gốc
2.1.1. Phân NPK
- Sử dụng công thức NPK 3 số bằng nhau (15-15-15, 16-16-16) để cung cấp cân đối đạm – lân – kali, giúp trái phát triển đồng đều, hạn chế rụng.
- Liều lượng trung bình:
- Cây 5–7 năm tuổi: 0,5–1 kg/lần/gốc
- Cây trên 7 năm tuổi: 1–1,5 kg/lần/gốc
- Tần suất: 15–20 ngày/lần, tùy tình trạng sinh trưởng.
2.1.2. Phân hữu cơ
- Bón sau xổ nhụy 1 tháng đối với giống Ri6, 1,5 tháng đối với giống Monthong.
- Cây hấp thu nhanh, cải thiện vi sinh vật đất và tăng độ tơi xốp.
- Tùy tuổi cây để bón liều lượng phù hợp.
2.1.3. Phân trung – vi lượng
- Canxi (Ca): Tăng cứng mô trái, hạn chế nứt cuống.
- Magie (Mg): Duy trì màu xanh lá, tăng khả năng quang hợp.
- Bo (B): Cố định trái, tăng sức bền cuống.
- Kẽm (Zn), Sắt (Fe), Đồng (Cu), Mangan (Mn): Tham gia vào quá trình tạo diệp lục, enzyme và vận chuyển dinh dưỡng.
- Cách bổ sung: kết hợp hòa nước tưới hoặc phun qua lá.
2.2. Bón phân qua lá
- Phun phân bón lá có tỉ lệ NPK cân đối + Bo, Ca, Mg để bổ sung nhanh cho trái.
- Lần phun đầu: 3–4 ngày sau xổ nhụy (giúp cuống trái chắc, giảm rụng).
- Phun định kỳ 10–15 ngày/lần cho đến khi trái qua 45 ngày tuổi.
- Thời điểm phun: sáng sớm hoặc chiều mát, tránh nắng gắt.
3. Quản lý sâu bệnh
- Sâu ăn bông và sâu hại trái non: Sử dụng thuốc sinh học chứa Abamectin, Emamectin benzoate hoặc Permethrin sinh học khi phát hiện hại.
- Rầy xanh, rệp sáp: Phun thuốc sinh học hoặc thảo mộc (dầu khoáng, dịch tỏi – ớt – gừng) để bảo vệ trái non.
- Luôn luân phiên hoạt chất để hạn chế kháng thuốc.
4. Quản lý đọt
- Hạn chế ra đọt mới trong giai đoạn này để dinh dưỡng tập trung nuôi trái.
- Chỉ cho cây ra đọt khi trái đã qua giai đoạn ổn định (khoảng 65–70 ngày sau xổ nhụy) để chuẩn bị cho đợt nuôi trái cuối.
5. Lưu ý quan trọng
- Đây là giai đoạn cây còn yếu sau khi ra hoa và đậu trái, cần tránh tác động mạnh (xới gốc, bón phân liều cao, tưới nước đột ngột).
- Ưu tiên biện pháp sinh học – hữu cơ để giảm áp lực hóa chất, bảo vệ hệ vi sinh đất và an toàn cho người lao động.
- Theo dõi sát điều kiện thời tiết và tình trạng sinh trưởng để điều chỉnh lượng nước – phân hợp lý.
- Thoát nước nhanh sau mưa lớn để tránh úng và nấm bệnh tấn công rễ.
KẾT LUẬN
Giai đoạn trái nhỏ (10–45 ngày sau xổ nhụy) là thời điểm quyết định tỷ lệ giữ trái và tiềm năng năng suất cuối vụ. Việc chăm sóc đúng kỹ thuật, cung cấp dinh dưỡng cân đối, quản lý nước hợp lý và phòng trừ sâu bệnh kịp thời sẽ giúp trái phát triển đồng đều, cuống chắc, giảm tối đa hiện tượng rụng sinh lý. Nhà vườn cần:
- Theo dõi sát tình trạng cây và thời tiết để điều chỉnh chế độ chăm sóc linh hoạt.
- Kết hợp bón gốc và phun lá để đáp ứng kịp thời nhu cầu dinh dưỡng cao của cây.
- Hạn chế ra đọt mới và ưu tiên biện pháp sinh học, hữu cơ nhằm đảm bảo an toàn và bền vững cho vườn cây.
Quản lý tốt giai đoạn này không chỉ giúp giữ trái khỏe, đẹp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn nuôi cơm và lên màu sau này, góp phần nâng cao giá trị thương phẩm và lợi nhuận cho nhà vườn.


